gourd vine

gourd vine

A gourd vine climbs a wooden trellis in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: gourd vine (dây leo bầu bí) bất kỳ loại dây leo nào thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) quả với vỏ cứng.

dụ sử dụng
  • (Dây leo bầu bí trong vườn của tôi đã cho nhiều quả lớn.)
  • (Nông dân thường hướng dẫn dây leo bầu bí mọc trên giàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gourd vine": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật phát triển mạnh mẽ, lan rộng.
    • Her business grew like a gourd vine, spreading into many areas. (Việc kinh doanh của ấy phát triển như dây leo bầu bí, lan rộng ra nhiều khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourd (danh từ): quả bầu, quả (chỉ quả của cây này).
  • Vine (danh từ): dây leo, thân leo (nói chung).
  • Cucurbit (danh từ): cây họ Bầu bí (thuật ngữ khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Creeper: cây leo (thường chỉ các loại dây leo nhỏ).
  • Trailing plant: cây lan.
  • Climber: cây leo bám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vine along: leo dọc theo.
    • The gourd vine vines along the fence. (Dây leo bầu bí leo dọc theo hàng rào.)
  • Vine up: leo lên.
    • The gourd vine vined up the trellis quickly. (Dây leo bầu bí leo lên giàn nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a gourd vine: (thành ngữ) mọc nhanh, lan rộng không kiểm soát.
    • Rumors spread like a gourd vine through the village. (Tin đồn lan nhanh như dây leo bầu bí khắp làng.)